THUẬT NGỮ NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI TUEF A đến Z

THUẬT NGỮ NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI

Bảng thuật ngữ Năng lượng Mặt trời này chứa các định nghĩa đơn giản cho các thuật ngữ kỹ thuật liên quan đến quang điện (PV) và các loại công nghệ điện mặt trời khác nhau, bao gồm các thuật ngữ liên quan đến năng lượng điện và năng lượng tái tạo.

A

Air source heat pump – Máy bơm nhiệt không khí là một hệ thống trao đổi không khí nóng hoặc lạnh từ nơi này sang nơi khác, tức là từ bên trong tòa nhà ra bên ngoài và ngược lại, và tạo ra nhiệt độ phòng mong muốn bằng cách sử dụng làm mát hoặc sưởi ấm khu vực.

Bơm nhiệt nguồn không khí là gì? Air-Source Heat Pumps - Maybomnhiet.net

Air-water heat pump – Máy bơm nhiệt nước không khí mô tả một máy bơm nhiệt theo đó nhiệt được chiết xuất từ ​​không khí bên ngoài xung quanh và chuyển sang nước, do đó, được sử dụng để sưởi ấm không gian hoặc nước nóng sinh hoạt cho mục đích vệ sinh. Loại hệ thống này sử dụng hỗn hợp dàn nóng tác động trực tiếp kết hợp với dàn lạnh gián tiếp.

Alternating current (AC) – Dòng điện xoay chiều (AC): Dòng điện đổi chiều theo chu kỳ đều đặn.

Alternative energy – Năng lượng tái tạo: Năng lượng lấy từ nguồn tự nhiên không bị cạn kiệt qua quá trình sử dụng (mặt trời, nước, gió, nhiệt địa nhiệt và năng lượng sinh khối).

Amorphous silicon – Silicon vô định hình: Một tế bào quang điện silicon màng mỏng không có cấu trúc tinh thể. Được sản xuất bằng cách lắng đọng các lớp silicon pha tạp trên chất nền.

Anti-islanding – Chống đảo: Quá trình ngăn không cho các mạch vẫn tiếp điện sau khi cắt toàn bộ điện khỏi nguồn lưới.

B

Ballasted Mount – Một loại hệ thống giá đỡ hỗ trợ các tấm pin được đặt trên một mái bằng. Hệ thống giá đỡ này được giữ cố định bởi các khối bê tông được lắp đặt bên trong giá đỡ.

Solar Racking & Solar Carports | Solar Mounts

Battery backup systems – Hệ thống ắc quy dự phòng: có thể lưu trữ điện từ lưới điện hoặc máy phát điện chạy bằng nhiên liệu để cung cấp điện khẩn cấp khi điện lưới gặp sự cố.

Nó cũng có thể lưu trữ năng lượng do hệ thống PV tạo ra để cung cấp năng lượng cho các thiết bị và đèn chiếu sáng vào ban đêm sau khi mặt trời lặn.

Battery Capacity – Dung lượng pin: Tổng lượng điện tối đa, được biểu thị bằng ampe-giờ, mà pin có thể cung cấp cho tải trong một số điều kiện cụ thể.

Battery Capacity - Amp-Hours, mAh, and Watt-Hours - YouTube

Battery inverter – Biến tần dùng pin: Biến tần được thiết kế để sử dụng với pin. Đây là điều bắt buộc để lưu trữ năng lượng tại nhà nếu biến tần không phải là biến tần Hybrid tương thích với pin được sử dụng.

Battery life – Tuổi thọ pin là thước đo hiệu suất và tuổi thọ của pin, có thể được định lượng theo một số cách: như thời gian hoạt động khi sạc đầy, theo ước tính của nhà sản xuất tính bằng miliampe giờ hoặc số chu kỳ sạc cho đến khi hết thời gian sử dụng.

Bioenergy – Năng lượng sinh học: Năng lượng được tạo ra từ sinh khối.

Biofuel – Nhiên liệu sinh học: Là nhiên liệu được sản xuất từ ​​sinh khối.

Biomass – Sinh khối: Một nguồn năng lượng tái tạo có nguồn gốc từ vật chất hữu cơ. Sinh khối bao gồm gỗ, chất thải nông nghiệp và vật liệu tế bào sống khác có thể được đốt trực tiếp để tạo ra năng lượng hoặc chuyển đổi thành chất lỏng hoặc nhiên liệu khí.

Blackout – Mất điện: Mất toàn bộ công suất điện.

Building-integrated photovoltaics (BIPV) – Quang điện tích hợp trong tòa nhà (BIPV) nơi các tấm pin mặt trời trở thành một phần không thể thiếu của tòa nhà. Các mô-đun này có thể được tích hợp vào mặt tiền, mái nhà, mái hiên và các ứng dụng tương tự của tòa nhà.

C

Cable Losses (<1%) – Suy hao cáp (<1%): Tất cả các cáp đều tạo ra tổn thất khi có dòng điện đi qua chúng. Cáp càng lớn thì suy hao càng giảm. Khi thiết kế một hệ thống, hướng dẫn nêu rõ phải giữ cho tổn hao cáp tổng thể ở mức dưới 1%.

Trong một số trường hợp, điều này là không thể thực hiện được vì nơi đặt tấm pin / biến tần là một khoảng cách xa so với hộp đồng hồ.

Canopy construction – Cấu trúc mái che: Bất kỳ cấu trúc mái nhô ra hoặc nhô ra, thường qua lối vào hoặc cửa ra vào.

CEC Efficiency of the inverter – Hiệu quả CEC của bộ biến tần: Đối với những vùng khí hậu cao hơn như các vùng Tây Nam Hoa Kỳ, Ủy ban Năng lượng California (CEC) đã đề xuất một trọng số, hiện được chỉ định cho một số bộ biến tần được sử dụng ở Hoa Kỳ.

Central inverter – Biến tần trung tâm đặc biệt thích hợp để xây dựng các hệ thống quang điện có cấu trúc đồng nhất (các mô-đun cùng loại với một hướng thẳng hàng và độ nghiêng giống hệt nhau).

Charge controller instand-alone systems – Bộ điều khiển sạc trong các hệ thống độc lập, bộ điều khiển sạc điều chỉnh lưu lượng dòng điện đến và đi từ pin năng lượng mặt trời để bảo vệ pin khỏi sạc quá mức và xả quá mức.

Circuit breaker – Bộ ngắt mạch: Một thiết bị ngắt điện khi cảm thấy dòng điện quá tải.

Combined heat and power (CHP) / cogeneration – Nhiệt và điện kết hợp (CHP) / đồng phát: Công nghệ tạo ra trong đó cả năng lượng điện và nhiệt năng đều thu được từ một nguồn năng lượng duy nhất, giúp các đơn vị tạo CHP hiệu quả hơn đáng kể.

Concentrated Solar Power (CSP) (or solar thermal electric energy) – Công nghệ Điện mặt trời tập trung (CSP) ( hay năng lượng nhiệt mặt trời ) sử dụng gương để tập trung năng lượng ánh sáng mặt trời và chuyển nó thành nhiệt để tạo ra hơi nước để điều khiển tuabin tạo ra điện.

Conversion efficiency (module) – Hiệu suất chuyển đổi (mô-đun): Tỷ số giữa năng lượng điện do mô-đun quang điện tạo ra với năng lượng do ánh sáng mặt trời chiếu vào mô-đun.

Counter-battens – Thanh chống: Các thanh gỗ hoặc kim loại thẳng đứng được lắp đặt trên các mái có độ dốc lớn, trên đó các thanh chắn ngang được giữ chặt. Lớp phủ mái chính được gắn hoặc cố định vào các thanh chắn ngang này.

Current (A) – Dòng điện (A): ‘volume’ của dòng điện chạy trong mạch và được biểu thị bằng Amps.

Cut off voltage – Khi pin bị phóng điện, điện áp của dòng điện mà nó cung cấp sẽ giảm.

Điện áp cắt là điện áp tại điểm pin được xả hoàn toàn hoặc khi bộ điều khiển sạc dừng xả ở điểm đặt trước.

Hầu hết các hệ thống lưu trữ năng lượng gia đình đã cắt điện áp khiến pin không được xả hết để kéo dài tuổi thọ của chúng.

D

Data logger – Bộ ghi dữ liệu: Thiết bị lưu trữ dữ liệu ghi lại dữ liệu hoạt động của bộ biến tần và cho phép giám sát hoạt động của việc lắp đặt năng lượng mặt trời trong một thời gian dài hơn.

Data logging – Ghi dữ liệu: Có nhiều hệ thống truyền thông dữ liệu khác nhau để giám sát việc lắp đặt quang điện.

Trong hầu hết các trường hợp, chúng được lắp đặt bổ sung và ghi lại lượng điện được tạo ra, do đó cung cấp thông tin về hoạt động phù hợp của việc lắp đặt.

Datasheet – Bảng cung cấp thông tin kỹ thuật về tấm pin mặt trời, bộ biến tần và các vật dụng khác.

Deep discharge – Xả sâu: Trạng thái trong đó pin được xả hoàn toàn bằng cách sử dụng dòng điện thấp để điện áp giảm xuống dưới điện áp phóng điện cuối cùng. Việc phóng điện xuống dưới điện áp này có thể làm hỏng hoặc phá hủy pin.

Degradation, Ageing – Suy thoái, lão hóa: Các tế bào quang điện già đi trong suốt thời gian tồn tại, hiệu suất của chúng giảm dần.

Quá trình lão hóa tự nhiên do chiếu xạ ánh sáng gây ra được gọi là sự suy thoái. Khi tính toán các giả định về hiệu suất, hiệu ứng này đã được bao gồm.

Diffuse sunlight – Ánh sáng mặt trời khuếch tán: Ánh sáng mặt trời bị khuếch tán bởi các đám mây và các hạt khác trong khí quyển không có hướng xác định từ mặt trời đến điểm quan sát trên mặt đất.

Direct current (DC) – Dòng điện một chiều (DC): Là kiểu truyền tải và phân phối điện mà dòng điện chạy theo một chiều qua vật dẫn, thường là điện áp tương đối thấp và dòng điện cao.

Để được sử dụng cho các thiết bị gia dụng 120 volt hoặc 220 volt điển hình, DC phải được chuyển đổi thành dòng điện xoay chiều.

Direct sunlight – Ánh sáng mặt trời trực tiếp: Tia sáng mặt trời chiếu trực tiếp từ mặt trời đến điểm quan sát trên mặt đất.

Distributed Generation (or Customer-Owned Generation) – Mô hình phát điện phân tán (hoặc Phát điện do khách hàng làm chủ): Sản xuất điện từ một số quy mô nhỏ được lắp đặt tại địa điểm mà chúng sẽ được sử dụng như một giải pháp thay thế cho việc phát điện tập trung ở các cơ sở lớn, tập trung ở các vùng sâu vùng xa.

Điều này làm giảm căng thẳng trên đường truyền và giảm nguy cơ mất điện trên diện rộng. Sản xuất do Khách hàng làm chủ thường sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo, bao gồm thủy điện nhỏ, sinh khối, khí sinh học, năng lượng mặt trời, phong điện và địa nhiệt.

Doping – Quá trình đưa các tạp chất vào một chất bán dẫn cực kỳ tinh khiết nhằm mục đích điều chỉnh các đặc tính điện của nó.

E

Elevated modules – Mô-đun năng lượng mặt trời được lắp đặt trên mái bằng thường được nâng cao: chúng được gắn trên các trụ kim loại và / hoặc cột xi măng ở góc khoảng 30 độ.

European Efficiency of the inverter – Hiệu suất Châu Âu của biến tần: là hiệu suất hoạt động trung bình trên một phân phối điện hàng năm tương ứng với khí hậu Trung Âu.

Điều này được đề xuất bởi Trung tâm Nghiên cứu Chung (JRC / Ispra), dựa trên khí hậu Ispra (Ý), và hiện được tham chiếu trên hầu hết mọi bảng dữ liệu biến tần.

F

Feed-in Management – Quản lý nguồn cấp: Lưới điện phân phối năng lượng từ nguồn trung tâm đến từng người tiêu dùng. Lượng điện PV được lắp đặt ngày càng tăng đã làm thay đổi yêu cầu này. Các dịch vụ phụ trợ đã được yêu cầu ở một số quốc gia để cải thiện sự ổn định của lưới điện.

Các dịch vụ này đòi hỏi người vận hành lưới điện phải có khả năng kiểm soát sản lượng và điều chỉnh lượng công suất phản kháng từ nhà máy PV.

Fill factor – Hệ số lấp đầy là tỷ lệ giữa công suất thực tế của pin mặt trời so với công suất của nó nếu cả dòng điện và điện áp đều ở mức cực đại. Hệ số lấp đầy là một tiêu chí chất lượng của pin mặt trời.

Flexible Thin Film (Cells or modules) – Màng mỏng linh hoạt (Tế bào hoặc mô-đun) được tạo ra bằng cách lắng lớp quang hoạt và các lớp cần thiết khác trên vật liệu nền dẻo.

Fossil fuel source – Nguồn nhiên liệu hóa thạch: Là nguồn năng lượng được hình thành trong vỏ Trái đất từ ​​vật chất hữu cơ đã bị phân hủy. Vì tính chất hạn chế của nó, nó không phải là một nguồn tài nguyên vĩnh viễn. Nhiên liệu hóa thạch chính là dầu mỏ, than đá và khí đốt tự nhiên.

Frame – Khung: Phần bên ngoài của mô-đun cung cấp khả năng bảo vệ mô-đun và hữu ích cho việc sửa chữa chúng.

Fuse – Cầu chì: Một thiết bị an toàn trong đó một dải dây bị đứt và cắt sự truyền dòng điện nếu dòng điện đi qua nó vượt quá một mức nhất định.

G

Galvanic isolation – Cách ly điện hóa là một kỹ thuật thiết kế tách các mạch điện để loại bỏ dòng điện tản. Tín hiệu có thể truyền giữa các mạch cách ly bằng điện, nhưng dòng điện đi lạc, chẳng hạn như sự khác biệt về điện thế đất hoặc dòng điện do nguồn điện xoay chiều gây ra, bị chặn.

Generator – Máy phát điện: Là thiết bị chuyển đổi Động năng sinh ra từ quá trình đốt cháy hoặc phương pháp khác thành năng lượng điện để cung cấp nguồn điện xoay chiều hoặc một chiều cho tải.

Generator connection box – Hộp kết nối máy phát điện: chứa các thiết bị an toàn như bộ ngắt mạch DC và bảo vệ quá áp. Trong hộp đấu dây của máy phát, tất cả các cáp từ các mô-đun được kết nối và cố định với các thiết bị đầu cuối.

Geothermal heat – Địa nhiệt: Nhiệt bên trong của trái đất.

Geothermal Heat Pumps – Máy bơm nhiệt địa nhiệt: Các thiết bị sử dụng bên trong Trái đất làm nguồn nhiệt và tản nhiệt để sưởi ấm và làm mát.

Khi làm mát, nhiệt được tách ra khỏi không gian và tản vào Trái đất; khi đốt nóng, nhiệt được tách ra từ Trái đất và bơm vào không gian.

Geothermal Power Plant – Nhà máy điện địa nhiệt: Một nhà máy trong đó nhiệt năng được chuyển đổi thành năng lượng điện. Tuabin được điều khiển bằng hơi nước sinh ra từ nước nóng hoặc bằng hơi nước tự nhiên lấy năng lượng từ nhiệt có trong đá. Tua bin hơi dẫn động một máy phát điện.

Global radiation – Bức xạ toàn cầu đề cập đến tổng bức xạ mặt trời chiếu vào một bề mặt. Nó đo bức xạ trên một mét vuông trên các bề mặt nằm ngang. Bức xạ toàn cầu bao gồm cả bức xạ trực tiếp và bức xạ khuếch tán.

Greenhouse Gases – Khí nhà kính: Các loại khí, chẳng hạn như mêtan, carbon dioxide, oxit nitơ và hơi nước, trong suốt đối với bức xạ mặt trời (sóng ngắn) nhưng mờ đục đối với bức xạ sóng dài (hồng ngoại), do đó ngăn cản năng lượng bức xạ sóng dài rời khỏi bầu khí quyển của Trái đất.

Hiệu ứng ròng là một bẫy bức xạ hấp thụ và xu hướng làm ấm bề ​​mặt hành tinh.

Green Roof – Hệ thống mái che được thiết kế để hỗ trợ việc lắp đặt và phát triển của cây trồng. Mái nhà xanh là một giải pháp thay thế hấp dẫn và tiết kiệm năng lượng cho việc xây dựng mái nhà thông thường.

Ngoài những ưu điểm về môi trường và thẩm mỹ, mái nhà xanh còn giúp cách nhiệt cho các tòa nhà, có lợi cho hệ thống năng lượng của các tòa nhà và có thể kéo dài tuổi thọ của mái nhà.

Grid-connected PV system – Hệ thống điện mặt trời nối lưới: Hệ thống quang điện cung cấp dòng điện dư thừa được tạo ra vào lưới điện công cộng để sử dụng sau này được nối lưới.

Grid-tie inverters – Biến tần hòa lưới: Thiết bị dùng để thay đổi Nguồn DC thành Nguồn AC. Điện AC là điện mà chúng ta sử dụng trong nhà của mình.

Biến tần hòa lưới khác với biến tần thông thường vì chúng được thiết kế để ‘cấp vào’ nguồn điện hiện có.

H

Heat exchanger – Thiết bị trao đổi nhiệt: là một thiết bị để truyền nhiệt năng từ môi trường này sang môi trường khác.

Nó có thể có nhiều dạng khác nhau; phổ biến nhất trong sử dụng hàng ngày là bộ tản nhiệt sưởi ấm trung tâm, nơi nước nóng được lưu thông qua các đường ống hoặc tấm và truyền nhiệt cho không khí xung quanh.

Heat Pipe – Ống dẫn nhiệt: Các ống kim loại rỗng chứa đầy chất làm mát dạng lỏng có chức năng chuyển nhiệt bằng cách bay hơi và ngưng tụ trong một chu kỳ vô tận.

Heat transfer fluid – Chất lỏng truyền nhiệt: Chất khí hoặc chất lỏng có mục đích truyền nhiệt từ điểm A (điểm thu) đến điểm B (điểm sử dụng). Nó được sử dụng trong tất cả các quá trình liên quan đến bộ trao đổi nhiệt, đặc biệt là trong lĩnh vực năng lượng.

Trong bộ thu năng lượng mặt trời, chất lỏng truyền nhiệt nóng lên trong bộ thu nhiệt dưới tác dụng của mặt trời và sau đó chảy qua bộ trao đổi nhiệt để làm ấm một bể nước riêng cung cấp nước nóng cho sinh hoạt hoặc sưởi ấm một tòa nhà.

Hot water storage tank – Bồn chứa nước nóng: Là bồn chứa nước dùng để chứa nước nóng để sưởi ấm không gian hoặc sử dụng trong sinh hoạt.

Hybrid Systems – Hệ thống kết hợp: Đây là những hệ thống kết hợp hai hoặc nhiều công nghệ năng lượng tái tạo.

Hệ thống quang điện và gió kết hợp hoặc hệ thống quang điện thu hồi và sử dụng nhiệt từ các tấm pin để làm nóng không gian hoặc nước là những ví dụ về hệ thống lai.

I

IEC 61215 / EN 61215 IEC 61215 Ed. 2 Aging of PV modules

IEC61215 bao gồm các thông số chịu trách nhiệm về sự xuống cấp của tấm pin PV. Điều này bao gồm tất cả các yếu tố tự nhiên:

  1. Ánh sáng mặt trời, bao gồm cả tia cực tím.
  2. Khí hậu (sự thay đổi của khí hậu, độ lạnh, độ ấm, độ ẩm).
  3. Tải trọng cơ học (mưa đá, gió hút, áp suất gió, các thông số tuyết là nguyên nhân gây ra sự lão hóa của các mô-đun PV).

Đối với chứng nhận tiêu chuẩn IEC 61215, áp dụng tải đồng nhất 2400 Pa. Tuy nhiên:

Khi lắp đặt các tấm pin mặt trời ở những khu vực có tuyết rơi dày đặc, nên tăng khả năng chịu tải lên 5400Pa. Ngày nay, nhiều nhà sản xuất năng lượng mặt trời sản xuất thiết bị với yêu cầu này.

IEC61646 Thin-Film PV Modules – Chứng nhận IEC 61646 dành cho các mô-đun PV màng mỏng và ở nhiều khía cạnh giống với tiêu chuẩn quốc tế IEC 61215 cho các mô-đun tinh thể.

Một thử nghiệm bổ sung có tính đến hành vi phân hủy của silicon vô định hình do tiếp xúc với nhiệt độ và bức xạ

IEC 61730 / EN 61730 Safety qualifications

Chứng chỉ an toàn mô-đun quang điện (PV), sau này được ban hành dưới dạng tiêu chuẩn Châu Âu EN 61730 (gần như tương tự). IEC / EN 61730 bao gồm 2 phần:

(1) Phần đầu tiên bao gồm tất cả các yêu cầu về xây dựng và nêu các đặc điểm thiết kế bắt buộc của các mô-đun.

(2) Phần thứ hai bao gồm các yêu cầu để kiểm tra. Phần 2 của IEC / EN 61730 xác định ba Cấp ứng dụng khác nhau cho thiết kế mô-đun, chỉ định kiểu sử dụng, các thử nghiệm chất lượng liên quan và kết quả là các sửa đổi về cấp an toàn.

In-roof mounting – Gắn trong mái nhà: Hệ thống năng lượng mặt trời được tích hợp vào mái nhà như một phần của lớp vỏ tòa nhà.

Inverted Roof – là một dạng mái lõm, nơi cách nhiệt chính được đặt bên trên lớp phủ chống thấm. Hệ thống này còn được gọi là màng bảo vệ hoặc mái ngược.

Inverter/Charger – Biến tần / Bộ sạc: Đây là Bộ biến tần, được thiết kế để sử dụng trong Hệ thống dựa trên pin, có Bộ sạc pin tích hợp và Công tắc chuyển tự động.

Inverter Sizing – Kích thước biến tần: thiết lập kích thước và xếp hạng của biến tần để đáp ứng một mục tiêu hiệu suất nhất định.

Inverter with transformer – Biến tần với máy biến áp: Tính năng này có một thứ gọi là cách ly điện. Nó là một rào cản an toàn giữa mạch điện mặt trời và kết nối lưới điện tiện ích.

IP65: IP là viết tắt của xếp hạng Bảo vệ Quốc tế.

Số 6 là viết tắt của thiết bị hoàn toàn kín bụi.

5 là viết tắt của các tia nước được phun ra từ bất kỳ hướng nào mà không có bất kỳ tác động có hại nào.

Xếp hạng này có thể được áp dụng cho bất kỳ vỏ bọc hoặc thiết bị điện tử nào. Khi được áp dụng đặc biệt cho biến tần, thiết bị có thể được gắn bên ngoài mà không có tác động bất lợi.

L

Light-Induced Degradation – Suy thoái do ánh sáng: (LID) là một hiện tượng xảy ra trong các tấm pin mặt trời. Tất cả các tế bào quang điện đều phân huỷ khi chúng tiếp xúc với ánh sáng mặt trời lần đầu tiên.

Load – Tải: Bất kỳ thiết bị nào tiêu thụ điện để hoạt động. Thiết bị, dụng cụ và đèn chiếu sáng là những ví dụ về tải điện.

M

Maximum efficiency or Peak efficiency – Hiệu suất tối đa hoặc Hiệu suất đỉnh: Chỉ số này đo hiệu suất của biến tần tại một thời điểm – khi nó hoạt động tốt nhất. Nói một cách đơn giản, hiệu suất đỉnh được tính bằng đầu vào DC thành đầu ra AC khi biến tần hoạt động ở (thường) công suất định mức của nó.

Maximum input current (Idcmax) – Dòng điện đầu vào tối đa (Idcmax): Dòng điện tối đa mà biến tần có thể hoạt động. Nếu biến tần có nhiều đầu vào MPP, Idcmax liên quan đến từng đầu vào đơn lẻ.

Maximum input voltage (Vdcmax) – Điện áp đầu vào tối đa (Vdcmax): Điện áp tối đa cho phép ở đầu vào biến tần.

Maximum MPP voltage (Vmppmax) – Điện áp MPP tối đa (Vmppmax): Điện áp tối đa mà tại đó biến tần có thể cung cấp công suất định mức của nó.

Maximum Power Current or Maximum Power Point Current (Ipm) – Dòng điện tối đa hoặc dòng điện điểm công suất tối đa (Ipm): Dòng điện mà năng lượng tối đa được tạo ra bởi tấm pin năng lượng mặt trời.

Maximum Power Point (MPP) – Điểm công suất cực đại (MPP): Điểm trên đường cong dòng điện-điện áp (IV) của mô-đun dưới ánh sáng, nơi tích của dòng điện và điện áp là cực đại.

Maximum power point tracker (MPPT) – Bộ theo dõi điểm công suất cực đại (MPPT): Phương tiện của bộ điều chỉnh công suất tự động vận hành máy phát quang điện tại điểm công suất cực đại của nó trong mọi điều kiện.

Maximum Power Voltage or Maximum Power Point Voltage (Vpm) – Điện áp nguồn tối đa hoặc Điện áp điểm công suất tối đa (Vpm): Điện áp tại đó tấm năng lượng mặt trời tạo ra công suất tối đa.

Maximum series fuse rating – Định mức cầu chì nối tiếp tối đa: Giá trị dòng điện tại đó cầu chì sẽ mở và gây đứt mạch để bảo vệ tấm pin khỏi bị hư hỏng.

Maximum System Voltage (VDC) – Điện áp hệ thống tối đa (V DC ): Điện áp tối đa có thể được tạo ra bằng cách liên kết nhiều tấm pin mặt trời hơn trong một chuỗi để tạo thành một mảng năng lượng mặt trời.

Micro inverter – Một thiết bị chuyển đổi dòng điện một chiều (DC) từ một tấm pin thành dòng điện xoay chiều (AC). Khi được sử dụng, mỗi tấm sẽ có một bộ chuyển đổi nhỏ riêng lẻ

Minimum input voltage (Vdcmin) – Điện áp đầu vào tối thiểu (Vdcmin): Điện áp đầu vào tối thiểu để biến tần cung cấp năng lượng cho lưới điện tiện ích, độc lập với chế độ hoạt động của nó.

Minimum MPP voltage (Vmppmin) – Điện áp MPP tối thiểu (Vmppmin): Điện áp tối thiểu mà tại đó biến tần có thể cung cấp công suất định mức của nó.

Mismatch losses – Tổn thất không phù hợp là do kết nối của các pin mặt trời hoặc mô-đun không có các đặc tính giống nhau hoặc trải qua các điều kiện khác nhau với nhau.

Mounting rails – Các đường ray lắp đặt cho phép các tấm pin mặt trời được gắn vào mái nhà và sau đó hỗ trợ chúng tại chỗ.

Multi-String inverter – Biến tần đa chuỗi: Biến tần kết hợp nhiều ưu điểm của một số biến tần chuỗi (điều khiển MPP riêng biệt của từng chuỗi riêng lẻ) và biến tần trung tâm (chi phí liên quan đến đầu ra thấp).

N

Net Meter – đồng hồ đo điện: Đây là phần thiết bị mà tiện ích cài đặt cho bạn cùng với việc lắp đặt năng lượng mặt trời của bạn.

Không giống như các đồng hồ đo điện truyền thống, một đồng hồ net đếm lên và xuống. Nó hiển thị “mức sử dụng ròng” – sự khác biệt giữa lượng điện mặt trời bạn đã tạo ra tại cơ sở của mình và lượng điện bạn lấy từ lưới điện tiện ích.

Noise emission or Sound emission – Phát ra tiếng ồn hay Phát ra âm thanh là tiếng ồn xảy ra tại một nguồn âm thanh. Sự phát ra âm thanh được gây ra bởi các rung động cơ học (ví dụ quay máy công cụ, máy cưa) hoặc bởi các quá trình dòng chảy trong thiết bị (ví dụ như khí nén) và được phát ra bởi các nguồn âm thanh này.

Nominal Operating Cell Temperature (NOCT) – Nhiệt độ tế bào hoạt động danh nghĩa (NOCT) được định nghĩa là nhiệt độ đạt được bởi các tế bào mạch hở trong mô-đun trong các điều kiện như được liệt kê dưới đây: Bức xạ trên bề mặt tế bào = 800 W/m2, Nhiệt độ không khí = 20°C và tốc độ gió = 1 m/S.

NOCT được sử dụng để ước tính nhiệt độ hoạt động danh nghĩa của mô-đun trong môi trường làm việc của nó.

O

Off-grid PV system (Stand-alone PV system) – Hệ thống PV ngoài lưới (Hệ thống độc lập ): Hệ thống năng lượng mặt trời không kết nối với lưới điện và được sử dụng đặc biệt ở các vùng sâu vùng xa nơi không thể kết nối với lưới điện công cộng. Nói chung, chúng sẽ yêu cầu pin hoặc các thiết bị lưu trữ khác.

On-roof mounting – Gắn trên mái nhà: Các mô-đun năng lượng mặt trời được gắn trên một công trình mà chính nó được gắn trên các ngói của một mái nhà nhất định, thay vì trực tiếp trên các thanh của nó.

Open-circuit voltage (VOC) – Điện áp hở mạch (V OC ): Điện áp tối đa được tạo ra bởi tế bào quang điện, mô-đun hoặc hệ thống được chiếu sáng khi không có tải được kết nối.

Operating Point – Điểm hoạt động: Dòng điện và điện áp mà mô-đun hoặc mảng quang điện tạo ra khi kết nối với tải. Điểm hoạt động phụ thuộc vào tải hoặc pin được kết nối với các đầu ra của dãy.

Optimization – Tối ưu hóa: Quá trình làm cho một hệ thống càng gần hoàn thiện hoặc càng hiệu quả càng tốt.

Orientation – Định hướng: Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả hướng mà tấm pin phải đối mặt. Hai thành phần của định hướng là góc nghiêng (góc mà tấm pin tạo ra so với phương ngang) và góc khía cạnh (hướng mà pin hướng về phía nam hoặc tây nam).

Overcharging – Sạc quá mức: Tiếp tục sạc pin sau khi đã đạt 100% dung lượng hoặc sạc ở mức điện áp sạc nổi cao hơn khuyến nghị.

Overload/Overcurrent Protection – Sạc quá mức: Tiếp tục sạc pin sau khi đã đạt 100% dung lượng hoặc sạc ở mức điện áp sạc nổi cao hơn khuyến nghị.

Overvoltage Protection – Bảo vệ quá áp: Một mạch có thể tắt nguồn điện hoặc chặn đầu ra trong trường hợp điều kiện quá áp.

P

Parabolic trough plant – Nhà máy máng điện dạng hình máng parabol: Như tên gọi, nó thu ánh sáng mặt trời và tập trung ánh sáng mặt trời vào một ống hấp thụ trung tâm.

Môi trường truyền nhiệt, chảy trong ống, trao đổi nhiệt cho nước. Hơi nước được tạo ra giúp thúc đẩy tuabin, cuối cùng tạo ra điện.

Performance ratio (PR) – Tỷ lệ hiệu suất (PR): Tỷ lệ giữa năng suất thực tế so với lợi suất mục tiêu. Đặc tính cho phép các hệ thống quang điện ở các vị trí khác nhau được so sánh với nhau.

Các hệ thống mạnh mẽ có PR từ 0,7 đến 0,85.

Photovoltaic (PV) array – Mảng quang điện (PV): Một hệ thống liên kết gồm các mô-đun quang điện có chức năng như một đơn vị sản xuất điện duy nhất.

Các mô-đun được lắp ráp như một cấu trúc rời rạc, với giá đỡ hoặc giá đỡ tiêu chuẩn. Trong các hệ thống nhỏ hơn, một mảng có thể bao gồm một mô-đun duy nhất.

Photovoltaic Conversion Efficiency – Hiệu suất chuyển đổi quang điện đề cập đến tỷ lệ năng lượng ánh sáng mặt trời đến mô-đun được chuyển đổi thành năng lượng điện có thể sử dụng được.

Photovoltaic Effect – Hiệu ứng quang điện là sự tạo ra dòng điện trong một vật liệu cụ thể ( tế bào dương ), bằng cách cho nó tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.

Photovoltaic (PV) generator – Máy phát quang điện (PV): Tổng tất cả các chuỗi PV của hệ thống cung cấp điện PV, được kết nối với nhau về mặt điện.

Photovoltaics (PV) – Quang điện (PV): Công nghệ sử dụng bức xạ mặt trời để tạo ra dòng điện bằng cách sử dụng pin mặt trời.

Photovoltaic mounting systems – Hệ thống gắn quang điện được sử dụng để cố định các tấm pin mặt trời trên các bề mặt như mái nhà, mặt tiền của tòa nhà hoặc ở các khu vực mở.

Các hệ thống lắp đặt này cho phép trang bị thêm các tấm pin trên mái nhà hoặc có thể được tích hợp trực tiếp vào cấu trúc của tòa nhà.

Photovoltaic (PV) system – Hệ thống quang điện (PV) là một tập hợp hoàn chỉnh của một số thành phần (pin mặt trời, bộ biến tần và công tắc an toàn) chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng điện bằng quá trình quang điện.

Plug & Save Photovoltaic system (Plug-In- photovoltaic systems) – Hệ thống quang điện Plug & Save (Hệ thống quang điện Plug-In) là các hệ thống quang điện nhỏ và đơn giản được cung cấp sẵn sàng để sử dụng.

Hệ thống không được kết nối với lưới điện tiện ích và có các thiết bị tiêu chuẩn như tấm pin, bộ biến tần điện tích hợp và pin Lithium-ion tùy chọn.

Potential Induced Degradation (PID) – Suy thoái tiềm ẩn cảm ứng (PID) là một hiện tượng ảnh hưởng đến tất cả các loại mô-đun PV và dẫn đến sự suy giảm dần hiệu suất, đạt tới 30% và hơn thế nữa sau một vài năm.

Protection classes – Các lớp bảo vệ: được sử dụng để phân loại và mô tả đặc điểm của các thiết bị điện liên quan đến các biện pháp an ninh hiện có để tránh điện giật.

Các lớp bảo vệ được xác định ưu việt cho tất cả các thiết bị điện trong tiêu chuẩn DIN EN 61140 (VDE 0140-1). Có bốn lớp như sau:

  • Lớp 0 = không có bảo vệ chống điện giật, không có kết nối dây dẫn bảo vệ
  • Lớp 1 = hệ thống dây dẫn bảo vệ / nối đất bảo vệ, không đóng cắt với hệ thống lắp đặt điện
  • Lớp 2 = cách điện bảo vệ, cách điện tăng cường hoặc cách điện kép giữa nguồn cung cấp và điện áp đầu ra, không có dây dẫn bảo vệ
  • Lớp 3 = điện áp thấp bảo vệ

PTC: “PVUSA Test Conditions.” – PTC: “Điều kiện thử nghiệm PVUSA.”: Để đánh giá các mô-đun năng lượng mặt trời. Xếp hạng watt PTC dựa trên bức xạ mặt trời 1000 Watt / m2, nhiệt độ môi trường 20 độ C và tốc độ gió 1 mét / giây.

Vì nhiệt độ tế bào của các mô-đun cao hơn nhiều so với nhiệt độ môi trường xung quanh, nên xếp hạng PTC thấp hơn đáng kể so với “Điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn” (STC), xếp hạng oát được các nhà sản xuất sử dụng.

PV Monitoring System – Hệ thống giám sát PV: Dữ liệu hoạt động và hiệu suất của hệ thống PV là một chỉ số quan trọng về hiệu quả và lợi nhuận. Do đó, nguồn AC và DC, dòng điện và điện áp thường được đo và các biến số như bức xạ và nhiệt độ được ghi lại để tính toán tỷ lệ hiệu suất.

PV over-voltage – Quá điện áp PV: Điện áp do hệ thống điện mặt trời tạo ra quá cao đối với biến tần, dẫn đến tắt máy biến tần.

PV String – Chuỗi PV: Một số mô-đun quang điện được kết nối điện nối tiếp với nhau để tạo ra điện áp hoạt động theo yêu cầu của tải.

PV System Sizing – Kích thước hệ thống PV: Quá trình thiết kế một hệ thống điện mặt trời để đáp ứng các tải hoạt động cần thiết dựa trên tổng công suất của tất cả các thiết bị trong hệ thống.

R

Rated input voltage (Vdc,r) – Điện áp đầu vào danh định (Vdc, r): Điện áp đầu vào do nhà sản xuất chỉ định, mà thông tin bảng dữ liệu khác đề cập đến.

Rated Power or Maximum Power (Pmax) – Công suất định mức hoặc Công suất tối đa (Pmax): Công suất tối đa mà bảng điều khiển năng lượng mặt trời có thể tạo ra. Đây là mức cân bằng tối ưu giữa điện áp và dòng điện.

Rear ventilation – Thông gió phía sau: Thuật ngữ thông gió phía sau thường đề cập đến một khoang thông gió phía sau hoặc giữa hai khối hoặc lớp.

Regenerative energy – Năng lượng tái tạo: Năng lượng từ nguồn tự nhiên không bị cạn kiệt qua quá trình sử dụng (mặt trời, nước, gió, nhiệt địa nhiệt và năng lượng sinh khối).

Renewable energy: (other Synonyms are alternative energy and regenerative energy) – Năng lượng tái tạo: (Các từ đồng nghĩa khác là năng lượng thay thế) Năng lượng sinh ra từ nguồn tự nhiên không bị cạn kiệt qua quá trình sử dụng (mặt trời, nước, gió, nhiệt địa nhiệt và năng lượng sinh khối).

Renewable energy sources – Nguồn năng lượng tái tạo là nguồn năng lượng không thể tiêu hao hoặc có thể bổ sung một cách tự nhiên.

Ví dụ điển hình là năng lượng mặt trời, gió, thủy điện, địa nhiệt, sinh khối, nhiệt đại dương, hoạt động của sóng và hoạt động của thủy triều.

Residual current – Dòng điện dư: Dòng điện tiếp tục chạy trong thiết bị, v.v… khi không có điện áp cung cấp.

Reverse Current Protection – Bảo vệ dòng điện ngược: Bất kỳ phương pháp nào ngăn chặn dòng điện ngược chiều qua các mô-đun PV vào ban đêm, khi nguồn điện không được tạo ra.

Roof alignment – Sự liên kết của mái nhà: Sự căn chỉnh của mái nhà theo các hướng chính là yếu tố chính liên quan đến sản lượng của hệ thống năng lượng mặt trời.

Roof angle – Roof angle: Góc dốc của mái. Giá trị của nó là 0 đối với mái bằng.

Roof-integrated mounting – Việc lắp ghép tích hợp trên mái nhà bao gồm việc loại bỏ một số lượng ngói đủ từ một mái dốc để cho phép các mô-đun năng lượng mặt trời được gắn trực tiếp vào các thanh bên dưới.

Roof Mounting – Lắp đặt trên mái nhà: Việc lắp đặt các tấm pin mặt trời song song với mái của một tòa nhà, sử dụng một hệ thống giá đỡ bao gồm các giá đỡ để kết nối mảng với mái nhà và các thanh ray để hỗ trợ và kết nối các tấm pin mặt trời.

Roof ridge – Giàn mái: Là điểm nằm ngang bên ngoài cao nhất mà hai mái dốc gặp nhau.

Rooftop PV system – Hệ thống PV trên mái nhà là một hệ thống quang điện có các tấm pin được lắp đặt trên mái nhà của các tòa nhà dân cư hoặc công nghiệp.

Hệ thống này bao gồm các hệ thống gắn kết, tấm pin mặt trời, dây cáp, biến tần năng lượng mặt trời, và các phụ kiện điện khác.

Rotor – Cụm cánh quạt và trục trung tâm của tuabin gió.

S

Self-consumption – Công suất tự tiêu được định nghĩa là phần điện năng do cơ sở quang điện tự sản xuất được sử dụng ngay tại chỗ và không đưa vào mạng lưới điện công cộng.

Semiconductor – Chất bán dẫn: Bất kỳ vật liệu nào có khả năng dẫn dòng điện hạn chế. Một số chất bán dẫn nhất định, bao gồm silicon, gallium arsenide, đồng indium diselenide và cadmium telluride, hoàn toàn phù hợp với quá trình chuyển đổi quang điện.

Shading – Che bóng: Trở ngại đối với bức xạ mặt trời trực tiếp chiếu bóng / đổ bóng lên toàn bộ hoặc một phần của tế bào PV, mô-đun, chuỗi hoặc hệ thống.

Short circuit current (ISC) – Dòng điện ngắn mạch (ISC): Dòng điện được tạo ra bởi tế bào, mô-đun hoặc mảng PV được chiếu sáng khi các đầu nối đầu ra của nó bị ngắn mạch.

Single-phase power – Nguồn một pha (thường là 120 hoặc 230 VAC tùy thuộc vào quốc gia): Nó được mang bởi hai dây, sống và trung tính. Tần số của điện áp xoay chiều là 50 hoặc 60 Hz tùy thuộc vào quốc gia.

Skylight – Giếng trời: Một phụ kiện mái che, đặt trên một khe hở trên mái nhà, được thiết kế để đón ánh sáng. Thường trong suốt và được gắn trên lề đường có khung nâng.

Snow Load – Tải trọng tuyết: Tải trọng đặt lên các tòa nhà hoặc các công trình khác do tuyết rơi.

Solar Battery – Pin lưu trữ điện mặt trười một thiết bị lưu trữ điện năng được sản xuất trong các hệ thống PV độc lập để phóng điện và sử dụng sau này.

Solar cell – là phần tử nhỏ nhất trong một mô-đun năng lượng mặt trời có trách nhiệm để chuyển đổi ánh sáng mặt trời trực tiếp thành năng lượng điện bằng hiệu ứng quang điện.

Solar Energy – Năng lượng Mặt trời là nhiệt và ánh sáng bức xạ từ mặt trời. Các công nghệ sau có thể sử dụng năng lượng mặt trời trực tiếp: sưởi ấm bằng năng lượng mặt trời, quang điện và năng lượng nhiệt mặt trời.

Solar farm (solar park or solar field) – Trang trại năng lượng mặt trời (công viên năng lượng mặt trời hoặc cánh đồng năng lượng mặt trời) là một khu đất trong đó một hệ thống PV quy mô lớn được thiết lập để tạo ra điện thường cung cấp vào lưới điện.

Solar inverter (PV inverter) – Biến tần năng lượng mặt trời (biến tần PV) chuyển đổi dòng điện một chiều được tạo ra bởi các tấm pin mặt trời thành dòng điện xoay chiều phù hợp với lưới điện, đây là thứ mà các thiết bị gia dụng sử dụng nhiều nhất.

Solar panel – tấm pin năng lượng mặt trời để sản xuất một lượng lớn điện, solar cell được nối với nhau và tạo thành một tấm pin. Các tấm pin này được kết hợp để tạo thành một hệ thống.

Solar module – Module năng lượng mặt trời = solar panel

Solar Power – Điện mặt trời: Điện được tạo ra từ ánh sáng mặt trời, thông qua công nghệ quang điện hoặc sử dụng năng lượng mặt trời tập trung (CSP).

Solar roof tile – Mái ngói năng lượng mặt trời: Mái ngói được tích hợp pin mặt trời.

Solar thermal collector – Bộ thu nhiệt mặt trời: Một thiết bị được thiết kế để hấp thụ ánh sáng mặt trời và chuyển nó thành nhiệt có thể sử dụng hoặc lưu trữ. Bộ thu năng lượng mặt trời được sử dụng để sưởi ấm không gian; nước nóng sinh hoạt; và các bể bơi sưởi ấm.

Solar thermal electric energy (or Concentrated Solar Power (CSP)) – Công nghệ năng lượng nhiệt điện mặt trời (hay Điện mặt trời tập trung (CSP)) sử dụng gương để tập trung năng lượng ánh sáng mặt trời và chuyển nó thành nhiệt để tạo ra hơi nước để điều khiển tuabin tạo ra điện.

Solar thermal energy (STE) – Năng lượng nhiệt mặt trời (STE) là một dạng năng lượng và công nghệ sử dụng sức nóng của mặt trời để sản xuất năng lượng nhiệt (Làm nóng nước bằng năng lượng mặt trời) hoặc điện (Năng lượng mặt trời Cincentrated).

Solar water heating (SWH) – Làm nóng nước bằng năng lượng mặt trời (SWH) là sự chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành nhiệt bằng cách sử dụng một bộ thu nhiệt mặt trời. Nhiệt tạo ra có thể được sử dụng để làm nóng nước để tắm, sưởi ấm không gian, các quy trình công nghiệp hoặc thậm chí làm mát bằng năng lượng mặt trời.

Space charge region – Vùng điện tích không gian: Còn được gọi là vùng cạn kiệt hoặc hàng rào tế bào.

Một vùng rất mỏng của điện tích tĩnh dọc theo mặt phân cách của các lớp âm và dương trong tế bào quang điện.

Rào cản ngăn cản sự di chuyển của các electron từ lớp này sang lớp khác, do đó các electron có năng lượng cao hơn từ một phía sẽ khuếch tán ưu tiên qua nó theo một hướng, tạo ra dòng điện và do đó là điện áp xuyên qua tế bào.

Stand-alone inverter – Biến tần độc lập được sử dụng trong các hệ thống biệt lập trong đó biến tần chuyển đổi nguồn điện một chiều được lưu trữ trong pin sạc bằng tấm pin mặt trời thành nguồn điện xoay chiều có thể được sử dụng theo yêu cầu.

Stand-alone PV system (Off-grid PV system) – Hệ thống PV độc lập (Hệ thống PV ngoài lưới): Hệ thống năng lượng mặt trời không kết nối với lưới điện và được sử dụng đặc biệt ở các vùng sâu vùng xa nơi không thể kết nối với lưới điện công cộng. Nói chung, chúng yêu cầu pin hoặc các thiết bị lưu trữ khác.

Standard test conditions (STC) – Điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn (STC) là các điều kiện trong đó các đặc tính dòng điện và điện áp của mô-đun hoặc tế bào được đo và sau đó được ghi lại trong bảng dữ liệu mô-đun.

STC = 1.000 W/m², nhiệt độ tế bào 25°C, quang phổ mặt trời AM = 1,5.

Start-up input voltage (Vdcstart) – Điện áp đầu vào khởi động (Vdcstart): Điện áp đầu vào mà tại đó biến tần bắt đầu cấp điện cho lưới điện tiện ích.

Steam turbine – Tua bin hơi: Một máy biến đổi hơi nước áp suất cao, được tạo ra trong lò hơi, thành năng lượng cơ học sau đó có thể được sử dụng để tạo ra điện bằng cách buộc các cánh quạt trong xi lanh quay và làm quay trục máy phát điện.

String inverter – Biến tần chuỗi: Một biến tần nhận và chuyển đổi dòng điện một chiều (DC) từ một chuỗi các bảng thành dòng điện xoay chiều (AC) sẽ được sử dụng để cung cấp năng lượng cho tòa nhà.

T

Temperature Coefficient (of a solar cell or a module) – Hệ số nhiệt độ (của cell hoặc mô-đun): Lượng điện áp, dòng điện và / hoặc sản lượng điện của pin mặt trời hoặc mô-đun thay đổi do sự thay đổi nhiệt độ của pin.

Temperature Coefficient (Isc) – Hệ số nhiệt độ (Isc): Sự thay đổi dòng điện khi nhiệt độ thay đổi

Temperature Coefficient (Pmax)Power Tolerance – Hệ số nhiệt độ (Pmax), dung sai công suất: Sự thay đổi công suất khi nhiệt độ thay đổi. Dung sai công suất thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm +/- trên bảng dữ liệu mô-đun, chẳng hạn như + 5% / – 5%.

Ví dụ, mô-đun định mức 200 watt với dung sai công suất + 5% / – 5%, được nhà sản xuất đảm bảo sản xuất tối đa 210 watt và tối thiểu 190 watt ở STC.

Temperature Coefficient (Voc) – Hệ số nhiệt độ (Voc): Sự thay đổi điện áp khi nhiệt độ thay đổi.

Three (3) phase electricity – Điện ba (3) pha: Là loại điện hầu như chỉ được sử dụng trong các ứng dụng động cơ và máy phát điện. Nói một cách đơn giản, đó là 3 nguồn điện xoay chiều khác nhau được xoay chiều tại các thời điểm khác nhau.

Loại công suất này có nghĩa là một động cơ sẽ có công suất tốt hơn cho mọi phần quay của nó và do đó, mạnh mẽ hơn. Động cơ điện phải được thiết kế đặc biệt để sử dụng loại công suất này.

Tilt, inclination – Độ nghiêng: Góc đặc trưng cho độ nghiêng của mô-đun qua đường chân trời, được đo dương từ mặt phẳng nằm ngang trở lên.

Tracking – Theo dõi: Các đơn vị có một hoặc hai trục giúp sắp xếp các hệ thống năng lượng mặt trời một cách tối ưu về phía mặt trời.

Transformer – Máy biến áp: Là thiết bị biến đổi điện xoay chiều từ điện áp này sang điện áp khác (lên hoặc xuống).

Transformerless inverter – Biến tần không biến áp: Biến tần không có biến áp cách ly.

Troubleshooting – Xử lý sự cố: Quá trình giải quyết một vấn đề hoặc xác định một vấn đề thành một vấn đề.

Khắc phục sự cố thường liên quan đến quá trình loại bỏ, trong đó kỹ thuật viên sẽ thực hiện theo một loạt các bước để xác định sự cố hoặc giải quyết sự cố.

U

Utility Grid – Lưới điện tiện ích: Lưới điện phân phối điện từ máy phát điện đến người sử dụng. Các máy phát điện có thể là các đơn vị phát điện tập trung lớn như than, thủy điện và các cơ sở trang trại gió, cũng như nhiều đơn vị phát điện vi mô phân tán như năng lượng mặt trời, gió, sinh khối và các đơn vị phát điện thủy điện trên các khu dân cư, tòa nhà và trang trại.

W

Warm roof – Mái giữ nhiệt: Nơi vật liệu cách nhiệt được đặt ngay bên dưới lớp phủ chống thấm, do đó không gian mái vẫn ở phía ấm của lớp cách nhiệt.

Water turbine – Tua bin nước: Một thiết bị sử dụng năng lượng của nước chuyển động để quay các cánh của nó nhằm sản xuất điện.

Wind turbine – Tua bin gió: Một hệ thống chuyển đổi năng lượng gió thành điện năng bao gồm một cánh quạt, máy phát điện và tháp.

Z

Zero Energy Home – Những ngôi nhà tiết kiệm năng lượng: Giá trị năng lượng sản xuất = giá trị tiêu thụ.

0933599147